german bee

german bee

A beekeeper carefully inspects a frame covered with German bees.

Định nghĩa

Danh từ: - Ong mật Đức: Một loại ong mật màu sẫm tính khí hung dữ, được cho nguồn gốc từ Đức. Loại ong này thường được coi khó nuôi dễ tấn công khi bị quấy rầy.

dụ sử dụng
  • (Ong mật Đức nổi tiếng với hành vi hung dữ, khiến không được ưa chuộng trong giới nuôi ong.)
  • (Ở một số khu vực, ong mật Đức đã bị thay thế bởi các giống ong hiền lành hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a temper like a german bee" (thành ngữ so sánh): tính khí nóng nảy, dễ nổi cáu.
    • My boss has a temper like a german bee; you never know when he'll explode. (Sếp tôi tính khí như ong mật Đức; bạn không bao giờ biết khi nào ông ấy sẽ nổi cáu.)
Biến thể từ gần giống
  • German bee (cụm danh từ): chỉ riêng loài ong này, không biến thể khác.
  • Dark bee (ong sẫm màu): một tên gọi khác dựa trên màu sắc.
  • European dark bee (ong sẫm màu châu Âu): tên khoa học .
Từ đồng nghĩa
  • Black bee (ong đen): dùng để chỉ loài ong này do màu sẫm của chúng.
  • European honey bee (ong mật châu Âu): nhưng cần lưu ý rằng thuật ngữ này rộng hơn, bao gồm nhiều phân loài khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "german bee". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "to keep" (nuôi) hoặc "to manage" (quản lý) khi nói về việc nuôi loài ong này.
Thành ngữ liên quan
  • "As mean as a german bee" (ác như ong mật Đức): dùng để miêu tả một người rất hung dữ hoặc khó chịu.
    • Don't cross him; he's as mean as a german bee. (Đừng chọc giận anh ta; anh ta ác như ong mật Đức vậy.)